регре́сс регресс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bồi hoànsự
  2. Thoái hóa, thoái bộ, thụt lùi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрегре́ссрегре́ссы
Sinh cáchрегре́ссарегре́ссов
Tặng cáchрегре́ссурегре́ссам
Đối cáchрегре́ссрегре́ссы
Công cụ cáchрегре́ссомрегре́ссами
Giới cáchрегре́ссерегре́ссах