регла́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kiểu raglan, tay raglan, áo raglan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | регла́н | регла́ны |
| Sinh cách | регла́на | регла́нов |
| Tặng cách | регла́ну | регла́нам |
| Đối cách | регла́н | регла́ны |
| Công cụ cách | регла́ном | регла́нами |
| Giới cách | регла́не | регла́нах |