реги́стр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kiểu chữ hoa thườngгруппа знаков на клавиатуре
- thanh ghiобласть памяти компьютера
- sổ đăng kýсписок
- thanh ghi, âm vực
- âm vựcмузыкальный диапазон
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реги́стр | реги́стры |
| Sinh cách | реги́стра | реги́стров |
| Tặng cách | реги́стру | реги́страм |
| Đối cách | реги́стр | реги́стры |
| Công cụ cách | реги́стром | реги́страми |
| Giới cách | реги́стре | реги́страх |