ре́гент регент

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhiếp chính, phụ chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchре́гентре́генты
Sinh cáchре́гентаре́гентов
Tặng cáchре́гентуре́гентам
Đối cáchре́гентаре́гентов
Công cụ cáchре́гентомре́гентами
Giới cáchре́гентере́гентах