рега́та регата

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cuộc đua thuyền, giải đua thuyền, hội đua thuyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрега́тарега́ты
Sinh cáchрега́тырега́т
Tặng cáchрега́терега́там
Đối cáchрега́турега́ты
Công cụ cáchрега́той, рега́тоюрега́тами
Giới cáchрега́терега́тах