рега́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cuộc đua thuyền, giải đua thuyền, hội đua thuyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рега́та | рега́ты |
| Sinh cách | рега́ты | рега́т |
| Tặng cách | рега́те | рега́там |
| Đối cách | рега́ту | рега́ты |
| Công cụ cách | рега́той, рега́тою | рега́тами |
| Giới cách | рега́те | рега́тах |