рега́лии регалии

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lễ phục, ấn tín, phù hiệu, vật biểu tượng quyền lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрега́лиярега́лии
Sinh cáchрега́лиирега́лий
Tặng cáchрега́лиирега́лиям
Đối cáchрега́лиюрега́лии
Công cụ cáchрега́лиейрега́лиями
Giới cáchрега́лиирега́лиях

рега́лия регалия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lễ phục, ấn tín, biểu tượng quyền lực, đồ lễ nghi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрега́лиярега́лии
Sinh cáchрега́лиирега́лий
Tặng cáchрега́лиирега́лиям
Đối cáchрега́лиюрега́лии
Công cụ cáchрега́лией, рега́лиеюрега́лиями
Giới cáchрега́лиирега́лиях