реву́н ревун

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người hay khóc, đứa trẻ hay khóc, người hay gào khóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреву́нревуны́
Sinh cáchревуна́ревуно́в
Tặng cáchревуну́ревуна́м
Đối cáchревуна́ревуно́в
Công cụ cáchревуно́мревуна́ми
Giới cáchревуне́ревуна́х