реву́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người hay khóc, đứa trẻ hay khóc, người hay gào khóc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | реву́н | ревуны́ |
| Sinh cách | ревуна́ | ревуно́в |
| Tặng cách | ревуну́ | ревуна́м |
| Đối cách | ревуна́ | ревуно́в |
| Công cụ cách | ревуно́м | ревуна́ми |
| Giới cách | ревуне́ | ревуна́х |