ревни́тельница ревнительница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người ủng hộ, người theo phe, người tán thành
  2. người nhiệt thành, người cuồng tín, người nhiệt tình
  3. người bảo vệ, người bênh vực, người đại diện
  4. người bảo trợ, người bênh vực, người bảo vệ
  5. người bảo vệ, người duy trì, người ủng hộ
  6. người nhiệt thành, người cuồng tín, người nhiệt huyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchревни́тельницаревни́тельницы
Sinh cáchревни́тельницыревни́тельниц
Tặng cáchревни́тельницеревни́тельницам
Đối cáchревни́тельницуревни́тельниц
Công cụ cáchревни́тельницей, ревни́тельницеюревни́тельницами
Giới cáchревни́тельницеревни́тельницах