ревни́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người ủng hộ, người theo phe, người tán thành
- người nhiệt thành, người cuồng tín, người nhiệt tình
- người bảo vệ, người bênh vực, người đại diện
- người bảo trợ, người bênh vực, người bảo vệ
- người bảo vệ, người duy trì, người ủng hộ
- người nhiệt thành, người cuồng tín, người nhiệt huyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ревни́тельница | ревни́тельницы |
| Sinh cách | ревни́тельницы | ревни́тельниц |
| Tặng cách | ревни́тельнице | ревни́тельницам |
| Đối cách | ревни́тельницу | ревни́тельниц |
| Công cụ cách | ревни́тельницей, ревни́тельницею | ревни́тельницами |
| Giới cách | ревни́тельнице | ревни́тельницах |