ревни́тель ревнитель

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người ủng hộ
  2. người ủng hộ, người cuồng tín
  3. người biện hộ, người ủng hộ
  4. người đảng phái, người ủng hộ
  5. người cuồng tín

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchревни́тельревни́тели
Sinh cáchревни́теляревни́телей
Tặng cáchревни́телюревни́телям
Đối cáchревни́теляревни́телей
Công cụ cáchревни́телемревни́телями
Giới cáchревни́телеревни́телях