ревни́вица ревнивица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ ghen tuông, nữ ghen tuông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchревни́вицаревни́вицы
Sinh cáchревни́вицыревни́виц
Tặng cáchревни́вицеревни́вицам
Đối cáchревни́вицуревни́виц
Công cụ cáchревни́вицей, ревни́вицеюревни́вицами
Giới cáchревни́вицеревни́вицах