ревни́вица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ ghen tuông, nữ ghen tuông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ревни́вица | ревни́вицы |
| Sinh cách | ревни́вицы | ревни́виц |
| Tặng cách | ревни́вице | ревни́вицам |
| Đối cách | ревни́вицу | ревни́виц |
| Công cụ cách | ревни́вицей, ревни́вицею | ревни́вицами |
| Giới cách | ревни́вице | ревни́вицах |