ревмокарди́т ревмокардит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. viêm cơ tim thấp khớp, bệnh tim thấp khớp, viêm tim thấp khớp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchревмокарди́тревмокарди́ты
Sinh cáchревмокарди́таревмокарди́тов
Tặng cáchревмокарди́туревмокарди́там
Đối cáchревмокарди́тревмокарди́ты
Công cụ cáchревмокарди́томревмокарди́тами
Giới cáchревмокарди́теревмокарди́тах