ревко́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ủy ban cách mạngреволюционный комитетист.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ревко́м | ревко́мы |
| Sinh cách | ревко́ма | ревко́мов |
| Tặng cách | ревко́му | ревко́мам |
| Đối cách | ревко́м | ревко́мы |
| Công cụ cách | ревко́мом | ревко́мами |
| Giới cách | ревко́ме | ревко́мах |