ревко́м ревком

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ủy ban cách mạngреволюционный комитетист.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchревко́мревко́мы
Sinh cáchревко́маревко́мов
Tặng cáchревко́муревко́мам
Đối cáchревко́мревко́мы
Công cụ cáchревко́момревко́мами
Giới cáchревко́меревко́мах