ревизо́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thanh tra viên, kiểm tra viên, viên thanh tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ревизо́р | ревизо́ры |
| Sinh cách | ревизо́ра | ревизо́ров |
| Tặng cách | ревизо́ру | ревизо́рам |
| Đối cách | ревизо́ра | ревизо́ров |
| Công cụ cách | ревизо́ром | ревизо́рами |
| Giới cách | ревизо́ре | ревизо́рах |