реви́зия ревизия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thanh tra, kiểm traобследованиеsự
  2. xét lạiпересмотр теорииsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреви́зияреви́зии
Sinh cáchреви́зииреви́зий
Tặng cáchреви́зииреви́зиям
Đối cáchреви́зиюреви́зии
Công cụ cáchреви́зией, реви́зиеюреви́зиями
Giới cáchреви́зииреви́зиях