рева́нш реванш

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Phục thù

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрева́нш—
Sinh cáchрева́нша—
Tặng cáchрева́ншу—
Đối cáchрева́нш—
Công cụ cáchрева́ншем—
Giới cáchрева́нше—

Ví dụ

  • взять реванш
    phục thù được, thắng gỡ lại, gỡ lại

Từ liên quan