рева́нш
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Phục thù
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рева́нш | — |
| Sinh cách | рева́нша | — |
| Tặng cách | рева́ншу | — |
| Đối cách | рева́нш | — |
| Công cụ cách | рева́ншем | — |
| Giới cách | рева́нше | — |
Ví dụ
- взять реваншphục thù được, thắng gỡ lại, gỡ lại