ребя́читься ребячиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghịch, nghịch ngợmшалить
  2. Xử sự như trẻ con, làm trò trẻ conthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яребя́чусь
тыребя́чишься
он / она / оноребя́чится
мыребя́чимся
выребя́читесь
ониребя́чатся
Quá khứ
Giống đựcребя́чился
Giống cáiребя́чилась
Giống trungребя́чилось
Số nhiềuребя́чились
Mệnh lệnh
Số ítребя́чься
Số nhiềuребя́чьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngребя́чащийсяребя́чившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từребя́часьребячившись