ребятня́ ребятня

danh từsố nhiềuđộng vật

Nghĩa

  1. trẻ con, bọn trẻ
  2. trẻ con, bọn trẻfrom song in film: "Diamond Arm"

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchребятня́ребятни́
Sinh cáchребятни́ребятне́й
Tặng cáchребятне́ребятня́м
Đối cáchребятню́ребятни́
Công cụ cáchребятнёй, ребятнёюребятня́ми
Giới cáchребятне́ребятня́х