ребя́тки ребятки

danh từsố nhiềuđộng vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. các em nhỏ
  2. các cậu, các bạnDiminutive of ребя́та

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ребя́тки
Sinh cách—ребя́ток
Tặng cách—ребя́ткам
Đối cách—ребя́ток
Công cụ cách—ребя́тками
Giới cách—ребя́тках