ребяти́шки
danh từsố nhiềuđộng vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Các cháu, các con, các em, sắp nhỏthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ребяти́шки |
| Sinh cách | — | ребяти́шек |
| Tặng cách | — | ребяти́шкам |
| Đối cách | — | ребяти́шек |
| Công cụ cách | — | ребяти́шками |
| Giới cách | — | ребяти́шках |
