ре́бус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Điều bí ẩn, điều khó hiểu
- Đố chữ, đố hình
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ре́бус | ре́бусы |
| Sinh cách | ре́буса | ре́бусов |
| Tặng cách | ре́бусу | ре́бусам |
| Đối cách | ре́бус | ре́бусы |
| Công cụ cách | ре́бусом | ре́бусами |
| Giới cách | ре́бусе | ре́бусах |