ребро́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- xương sườnкость
- cạnhмат.
- cạnh, mépкрай, кромка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ребро́ | рёбра |
| Sinh cách | ребра́ | рёбер, рёбрышек |
| Tặng cách | ребру́ | рёбрам |
| Đối cách | ребро́ | рёбра |
| Công cụ cách | ребро́м | рёбрами |
| Giới cách | ребре́ | рёбрах |
