ребри́стость
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- tính gồ ghề, cấu trúc gân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ребри́стость | — |
| Sinh cách | ребри́стости | — |
| Tặng cách | ребри́стости | — |
| Đối cách | ребри́стость | — |
| Công cụ cách | ребри́стостью | — |
| Giới cách | ребри́стости | — |