ребри́стость ребристость

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. tính gồ ghề, cấu trúc gân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchребри́стость—
Sinh cáchребри́стости—
Tặng cáchребри́стости—
Đối cáchребри́стость—
Công cụ cáchребри́стостью—
Giới cáchребри́стости—

Từ liên quan