ребо́рда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vành bánh xe, mặt bích
- bệ, mép nhô
- vành bánh xe, cổ bánh xe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ребо́рда | ребо́рды |
| Sinh cách | ребо́рды | ребо́рд |
| Tặng cách | ребо́рде | ребо́рдам |
| Đối cách | ребо́рду | ребо́рды |
| Công cụ cách | ребо́рдой, ребо́рдою | ребо́рдами |
| Giới cách | ребо́рде | ребо́рдах |