реа́лия реалия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hiện vật đặc trưng, thực tại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреа́лияреа́лии
Sinh cáchреа́лииреа́лий
Tặng cáchреа́лииреа́лиям
Đối cáchреа́лиюреа́лии
Công cụ cáchреа́лией, реа́лиеюреа́лиями
Giới cáchреа́лииреа́лиях