реализова́ться
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- được thực hiệnpassive reflexive verb
- thành hiện thực
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | реализу́юсь |
| ты | реализу́ешься |
| он / она / оно | реализу́ется |
| мы | реализу́емся |
| вы | реализу́етесь |
| они | реализу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | реализова́лся |
| Giống cái | реализова́лась |
| Giống trung | реализова́лось |
| Số nhiều | реализова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | реализу́йся |
| Số nhiều | реализу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | реализу́ющийся | реализова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | реализу́ясь | реализовавшись |