реаге́нт реагент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất phản ứng, thuốc thử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchреаге́нтреаге́нты
Sinh cáchреаге́нтареаге́нтов
Tặng cáchреаге́нтуреаге́нтам
Đối cáchреаге́нтреаге́нты
Công cụ cáchреаге́нтомреаге́нтами
Giới cáchреаге́нтереаге́нтах