рво́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nôn, mửa, ụa, ọe, nôn mửa, nôn ọe
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рво́та | рво́ты |
| Sinh cách | рво́ты | рво́т |
| Tặng cách | рво́те | рво́там |
| Đối cách | рво́ту | рво́ты |
| Công cụ cách | рво́той, рво́тою | рво́тами |
| Giới cách | рво́те | рво́тах |