рво́та рвота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nôn, mửa, ụa, ọe, nôn mửa, nôn ọe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрво́тарво́ты
Sinh cáchрво́тырво́т
Tặng cáchрво́терво́там
Đối cáchрво́турво́ты
Công cụ cáchрво́той, рво́тоюрво́тами
Giới cáchрво́терво́тах