рвану́ться рвануться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Lao chạy, xông tới, xốc tới, vọt lênthông tục

Chia động từ

Tương lai
ярвану́сь
тырванёшься
он / она / онорванётся
мырванёмся
вырванётесь
онирвану́тся
Quá khứ
Giống đựcрвану́лся
Giống cáiрвану́лась
Giống trungрвану́лось
Số nhiềuрвану́лись
Mệnh lệnh
Số ítрвани́сь
Số nhiềuрвани́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рвану́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рвану́вшись