рвани́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vết nứt, vết rạnдефект металлов
- vết nứt, khe nứtдефект металлов
- khuyết tật, vết nứtдефект металлов
- áo rách, quần áo cũ nátрваная вещь
- áo rách, vết nứt, khuyết tật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рвани́на | рвани́ны |
| Sinh cách | рвани́ны | рвани́н |
| Tặng cách | рвани́не | рвани́нам |
| Đối cách | рвани́ну | рвани́ны |
| Công cụ cách | рвани́ной, рвани́ною | рвани́нами |
| Giới cách | рвани́не | рвани́нах |