рвани́на рванина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vết nứt, vết rạnдефект металлов
  2. vết nứt, khe nứtдефект металлов
  3. khuyết tật, vết nứtдефект металлов
  4. áo rách, quần áo cũ nátрваная вещь
  5. áo rách, vết nứt, khuyết tật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрвани́нарвани́ны
Sinh cáchрвани́нырвани́н
Tặng cáchрвани́нервани́нам
Đối cáchрвани́нурвани́ны
Công cụ cáchрвани́ной, рвани́ноюрвани́нами
Giới cáchрвани́нервани́нах