ра́шпер рашпер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cái vỉ, lưới sắt
  2. cái vỉ nướng, bếp than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́шперра́шперы
Sinh cáchра́шперара́шперов
Tặng cáchра́шперура́шперам
Đối cáchра́шперра́шперы
Công cụ cáchра́шперомра́шперами
Giới cáchра́шперера́шперах