ра́шкуль рашкуль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bút chì than, bút than

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́шкульра́шкули
Sinh cáchра́шкуляра́шкулей
Tặng cáchра́шкулюра́шкулям
Đối cáchра́шкульра́шкули
Công cụ cáchра́шкулемра́шкулями
Giới cáchра́шкулера́шкулях