рачи́тельность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chăm sóc, sự cẩn thận
- sự cần cù, sự siêng năng
- sự ân cần, sự chu đáo
- sự suy tính, sự chu đáo
- sự nhiệt tình, sự hăng hái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рачи́тельность | рачи́тельности |
| Sinh cách | рачи́тельности | рачи́тельностей |
| Tặng cách | рачи́тельности | рачи́тельностям |
| Đối cách | рачи́тельность | рачи́тельности |
| Công cụ cách | рачи́тельностью | рачи́тельностями |
| Giới cách | рачи́тельности | рачи́тельностях |