ра́чий рачий

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về tôm hùm nước ngọt, thuộc về cua đồng, thuộc về tôm càng, làm từ tôm hùm nước ngọt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchра́чийра́чьера́чьяра́чьи
Sinh cáchра́чьегора́чьегора́чьейра́чьих
Tặng cáchра́чьемура́чьемура́чьейра́чьим
Đối cáchра́чий, ра́чьегора́чьера́чьюра́чьи, ра́чьих
Công cụ cáchра́чьимра́чьимра́чьей, ра́чьеюра́чьими
Giới cáchра́чьемра́чьемра́чьейра́чьих