рахи́тик рахитик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người mắc bệnh còi xương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрахи́тикрахи́тики
Sinh cáchрахи́тикарахи́тиков
Tặng cáchрахи́тикурахи́тикам
Đối cáchрахи́тикарахи́тиков
Công cụ cáchрахи́тикомрахи́тиками
Giới cáchрахи́тикерахи́тиках