рахи́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người mắc bệnh còi xương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | рахи́тик | рахи́тики |
| Sinh cách | рахи́тика | рахи́тиков |
| Tặng cách | рахи́тику | рахи́тикам |
| Đối cách | рахи́тика | рахи́тиков |
| Công cụ cách | рахи́тиком | рахи́тиками |
| Giới cách | рахи́тике | рахи́тиках |