ра́фтинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chèo thuyền vượt thác, môn chèo thuyền vượt thác, thể thao chèo thuyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́фтинг | ра́фтинги |
| Sinh cách | ра́фтинга | ра́фтингов |
| Tặng cách | ра́фтингу | ра́фтингам |
| Đối cách | ра́фтинг | ра́фтинги |
| Công cụ cách | ра́фтингом | ра́фтингами |
| Giới cách | ра́фтинге | ра́фтингах |