рафини́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Tinh chế, tinh luyện
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | рафини́рую |
| ты | рафини́руешь |
| он / она / оно | рафини́рует |
| мы | рафини́руем |
| вы | рафини́руете |
| они | рафини́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | рафини́ровал |
| Giống cái | рафини́ровала |
| Giống trung | рафини́ровало |
| Số nhiều | рафини́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | рафини́руй |
| Số nhiều | рафини́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | рафинирующий | рафинировавший |
| Bị động | рафинируемый | рафини́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рафини́руя | рафинировав, рафинировавши |