рафина́д рафинад

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Đường tinh chế, đường kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрафина́д—
Sinh cáchрафина́да—
Tặng cáchрафина́ду—
Đối cáchрафина́д—
Công cụ cáchрафина́дом—
Giới cáchрафина́де—