ра́фик рафик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe buýt nhỏ RAFnickname for RAF-2203
  2. Ra-phíchПеревод имени

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́фикра́фики
Sinh cáchра́фикара́фиков
Tặng cáchра́фикура́фикам
Đối cáchра́фикра́фики
Công cụ cáchра́фикомра́фиками
Giới cáchра́фикера́фиках