ра́ут
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- buổi tiếp tân, dạ tiệc
- tiệc lớn, sự tụ tập ồn ào
- tiệc lớn, buổi tiếp tân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ра́ут | ра́уты |
| Sinh cách | ра́ута | ра́утов |
| Tặng cách | ра́уту | ра́утам |
| Đối cách | ра́ут | ра́уты |
| Công cụ cách | ра́утом | ра́утами |
| Giới cách | ра́уте | ра́утах |