ра́ут раут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buổi tiếp tân, dạ tiệc
  2. tiệc lớn, sự tụ tập ồn ào
  3. tiệc lớn, buổi tiếp tân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́утра́уты
Sinh cáchра́утара́утов
Tặng cáchра́утура́утам
Đối cáchра́утра́уты
Công cụ cáchра́утомра́утами
Giới cáchра́утера́утах