ра́туша ратуша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tòa thị chính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchра́тушара́туши
Sinh cáchра́тушира́туш
Tặng cáchра́тушера́тушам
Đối cáchра́тушура́туши
Công cụ cáchра́тушей, ра́тушеюра́тушами
Giới cáchра́тушера́тушах