расшифро́вываться расшифровываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giải mã, giải thích

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасшифро́вывающийсярасшифро́вывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасшифровываясьрасшифровывавшись