расшири́тель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dụng cụ nong, thiết bị mở rộng, dụng cụ giãn nở
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расшири́тель | расшири́тели |
| Sinh cách | расшири́теля | расшири́телей |
| Tặng cách | расшири́телю | расшири́телям |
| Đối cách | расшири́тель | расшири́тели |
| Công cụ cách | расшири́телем | расшири́телями |
| Giới cách | расшири́теле | расшири́телях |