расшата́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể расша́тыватьLàm... lung lay
Nghĩa
- làm lung lay, làm lỏng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | расшата́ю |
| ты | расшата́ешь |
| он / она / оно | расшата́ет |
| мы | расшата́ем |
| вы | расшата́ете |
| они | расшата́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расшата́л |
| Giống cái | расшата́ла |
| Giống trung | расшата́ло |
| Số nhiều | расшата́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расшата́й |
| Số nhiều | расшата́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расшата́вший |
| Bị động | — | расша́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расшата́в, расшатавши |