расша́ркиваться расшаркиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cúi đầu bái phục, nịnh hótперен.
  2. Phủ phục, quỳ gối bái phục

Chia động từ

Hiện tại
ярасша́ркиваюсь
тырасша́ркиваешься
он / она / онорасша́ркивается
мырасша́ркиваемся
вырасша́ркиваетесь
онирасша́ркиваются
Quá khứ
Giống đựcрасша́ркивался
Giống cáiрасша́ркивалась
Giống trungрасша́ркивалось
Số nhiềuрасша́ркивались
Mệnh lệnh
Số ítрасша́ркивайся
Số nhiềuрасша́ркивайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасша́ркивающийсярасша́ркивавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасша́ркиваясьрасшаркивавшись