расша́ркиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cúi đầu bái phục, nịnh hótперен.
- Phủ phục, quỳ gối bái phục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расша́ркиваюсь |
| ты | расша́ркиваешься |
| он / она / оно | расша́ркивается |
| мы | расша́ркиваемся |
| вы | расша́ркиваетесь |
| они | расша́ркиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расша́ркивался |
| Giống cái | расша́ркивалась |
| Giống trung | расша́ркивалось |
| Số nhiều | расша́ркивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расша́ркивайся |
| Số nhiều | расша́ркивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расша́ркивающийся | расша́ркивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расша́ркиваясь | расшаркивавшись |