расчленёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xác bị chặt vụn, hành vi chặt xác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасчленёнкарасчленёнки
Sinh cáchрасчленёнкирасчленёнок
Tặng cáchрасчленёнкерасчленёнкам
Đối cáchрасчленёнкурасчленёнки
Công cụ cáchрасчленёнкойрасчленёнками
Giới cáchрасчленёнкерасчленёнках