расчленя́ться расчленяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tách ra, phân chia, mở ra, phân tán

Chia động từ

Hiện tại
ярасчленя́юсь
тырасчленя́ешься
он / она / онорасчленя́ется
мырасчленя́емся
вырасчленя́етесь
онирасчленя́ются
Quá khứ
Giống đựcрасчленя́лся
Giống cáiрасчленя́лась
Giống trungрасчленя́лось
Số nhiềuрасчленя́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасчленя́йся
Số nhiềuрасчленя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасчленя́ющийсярасчленя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасчленя́ясьрасчленявшись