расчища́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Dọn sạch, dọn quang, quét sạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расчища́юсь |
| ты | расчища́ешься |
| он / она / оно | расчища́ется |
| мы | расчища́емся |
| вы | расчища́етесь |
| они | расчища́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расчища́лся |
| Giống cái | расчища́лась |
| Giống trung | расчища́лось |
| Số nhiều | расчища́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расчища́йся |
| Số nhiều | расчища́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расчища́ющийся | расчища́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расчища́ясь | расчищавшись |