расчища́ться расчищаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Dọn sạch, dọn quang, quét sạch

Chia động từ

Hiện tại
ярасчища́юсь
тырасчища́ешься
он / она / онорасчища́ется
мырасчища́емся
вырасчища́етесь
онирасчища́ются
Quá khứ
Giống đựcрасчища́лся
Giống cáiрасчища́лась
Giống trungрасчища́лось
Số nhiềuрасчища́лись
Mệnh lệnh
Số ítрасчища́йся
Số nhiềuрасчища́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngрасчища́ющийсярасчища́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từрасчища́ясьрасчищавшись