расчи́стка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Dọn sạch, dọn quang, quét sạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | расчи́стка | расчи́стки |
| Sinh cách | расчи́стки | расчи́сток |
| Tặng cách | расчи́стке | расчи́сткам |
| Đối cách | расчи́стку | расчи́стки |
| Công cụ cách | расчи́сткой, расчи́сткою | расчи́стками |
| Giới cách | расчи́стке | расчи́стках |