расчири́каться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu líu lo, nói huyên thuyên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | расчири́каюсь |
| ты | расчири́каешься |
| он / она / оно | расчири́кается |
| мы | расчири́каемся |
| вы | расчири́каетесь |
| они | расчири́каются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расчири́кался |
| Giống cái | расчири́калась |
| Giống trung | расчири́калось |
| Số nhiều | расчири́кались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расчири́кайся |
| Số nhiều | расчири́кайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расчири́кавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расчири́кавшись |