расчири́каться расчирикаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu líu lo, nói huyên thuyên

Chia động từ

Tương lai
ярасчири́каюсь
тырасчири́каешься
он / она / онорасчири́кается
мырасчири́каемся
вырасчири́каетесь
онирасчири́каются
Quá khứ
Giống đựcрасчири́кался
Giống cáiрасчири́калась
Giống trungрасчири́калось
Số nhiềuрасчири́кались
Mệnh lệnh
Số ítрасчири́кайся
Số nhiềuрасчири́кайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расчири́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расчири́кавшись