расчерти́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể расче́рчиватьkẻ dòng, kẻ ô
Nghĩa
- kẻ, vạch, chia ô, kẻ đường
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | расчерчу́ |
| ты | расче́ртишь |
| он / она / оно | расче́ртит |
| мы | расче́ртим |
| вы | расче́ртите |
| они | расче́ртят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расчерти́л |
| Giống cái | расчерти́ла |
| Giống trung | расчерти́ло |
| Số nhiều | расчерти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расчерти́ |
| Số nhiều | расчерти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | расчерти́вший |
| Bị động | — | расче́рченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | расчерти́в, расчертивши, расчертя́ |