расчерти́ть расчертить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kẻ, vạch, chia ô, kẻ đường

Chia động từ

Tương lai
ярасчерчу́
тырасче́ртишь
он / она / онорасче́ртит
мырасче́ртим
вырасче́ртите
онирасче́ртят
Quá khứ
Giống đựcрасчерти́л
Giống cáiрасчерти́ла
Giống trungрасчерти́ло
Số nhiềuрасчерти́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасчерти́
Số nhiềuрасчерти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расчерти́вший
Bị động—расче́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расчерти́в, расчертивши, расчертя́